dry plate process

Học thuật
Thân thiện
dry plate process

A photographer develops a photograph using the dry plate process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quy trình kính khô: Một phương pháp chụp ảnh , trong đó sử dụng một tấm kính được phủ một lớp nhũ tương nhạy sáng làm từ gelatin. Đây một bước tiến quan trọng so với phương pháp "kính ướt" trước đó các tấm kính đã được xử lý sẵn, khô có thể bảo quản để dùng sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the dry plate process in the 1870s made photography more accessible to amateurs. (Việc phát minh ra quy trình kính khô vào những năm 1870 đã khiến nhiếp ảnh trở nên dễ tiếp cận hơn với những người nghiệp .)
    • Museums often have cameras that used the dry plate process. (Các bảo tàng thường những chiếc máy ảnh sử dụng quy trình kính khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the advent of the dry plate process": sự ra đời/sự xuất hiện của quy trình kính khô.
    • The advent of the dry plate process revolutionized photographic techniques. (Sự ra đời của quy trình kính khô đã cách mạng hóa các kỹ thuật nhiếp ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry plate (n): tấm kính khô (chỉ riêng tấm kính đã được xử lý, thành phần chính của quy trình).
    • He loaded a dry plate into the camera. (Anh ấy lắp một tấm kính khô vào máy ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Gelatin dry plate process: Quy trình kính khô gelatin (tên đầy đủ hơn, nhấn mạnh thành phần nhũ tương).
dry plate process

A photographer develops a photograph using the dry plate process.

Noun
  1. giống dry plate

Từ đồng nghĩa